Ginseng and Herbs

Tam thất và công dụng trong Y học cổ truyền

Tam thất và công dụng trong Y học cổ truyền

Được mệnh danh là “vàng không đổi = kim bất hoán” trong y học cổ truyền, Tam thất (Panax notoginseng) không chỉ nổi bật với tác dụng cầm máu, giảm đau, phục hồi sau sinh, mà còn hỗ trợ bảo vệ tim mạch, cải thiện tuần hoàn và hỗ trợ điều trị ung thư. Nhờ chứa hàm lượng saponin cao, Tam thất ngày càng được ứng dụng rộng rãi trong chăm sóc sức khỏe hiện đại. Nhưng liệu bạn đã biết sử dụng Tam thất đúng cách để phát huy hết công dụng và tránh tác dụng phụ không mong muốn? Hãy cùng khám phá trong bài viết này!

1. Tam thất là gì?

Tam Thất (Panax notoginseng) là một loại thảo dược quý thuộc họ Nhân sâm (Araliaceae). Tam thất có nguồn gốc từ Đông Á và Bắc Mỹ, chủ yếu phát triển mạnh ở các vùng Vân Nam và Quảng Tây Trung Quốc nên còn được gọi là Nhân sâm Trung Quốc. Đây là một vị thuốc cổ truyền được sử dụng rộng rãi và lâu đời ở Trung Quốc với tên là Sanchi (Sanqi) hay Tienchi (Tianqi). Tên gọi “tam thất” xuất phát từ việc cây cần khoảng 3-7 năm để trưởng thành và có thể thu hoạch, với “tam = san” nghĩa là ba và “thất = qi” nghĩa là bảy.

Tam thất thường được gọi là “Tam thất bắc” là do Tam thất trước đây được di thực từ Trung quốc (1970-1984) và được trồng ở các vùng núi phía bắc Việt Nam với độ cao trên 1.500 m, khí hậu quanh năm mát lạnh như Sa Pa, Lào Cai, Hà Giang, Cao Bằng, Lạng Sơn, Lai Châu [1]. Ngoài ra, Tam thất còn được biết đến với tên gọi “Kim bất hoán”, nghĩa là “có vàng cũng không đổi”, như khẳng định Tam thất là vị thuốc rất quý, có giá trị cao trong việc điều trị và chăm sóc sức khỏe.

Tam thất được sử dụng dưới hai dạng chính là củ Tam thất và nụ hoa Tam thất. Hiện nay, vị thuốc rễ củ Tam thất đã được quy định về kiểm soát chất lượng trong các tiêu chuẩn Dược điển (Bộ tiêu chuẩn quốc gia về thuốc) của các nước như Dược điển Châu Âu, Trung Quốc và Việt Nam [2,3,4].

2. Đặc điểm và thành phần hóa học của Tam thất

Tam thất chứa nhiều hoạt chất mang lại lợi ích rất lớn cho sức khỏe con người, đặc biệt là saponin, polysaccharid, acid amin và flavonoid. Hàm lượng saponin trong Tam thất ước tính lên đên 15% vượt trội hơn nhiều so với Nhân sâm (4%). Các saponin chính trong Tam thất bao gồm: notoginsennosid R1, ginsenosid-Rg1, G-Rb1, G-Rh1, G-Rg3,… Trong đó, ginsenosid-Rg1 và -Rb1 là phổ biến nhất, chiếm hàm lượng trên 20% saponin toàn phần. Các hợp chất này đóng vai trò chính trong việc bảo vệ tim mạch, cải thiện tuần hoàn máu, tăng cường sức khỏe và có khả năng hỗ trợ điều trị ung thư.

Rễ củ tam thất: Có màu vàng xám nhạt, thể chất cứng rắn, khó bẻ, khó cắt. Đây là bộ phận dùng phổ biến nhất trong y học cổ truyền.

Nụ hoa tam thất: Có màu xanh nhạt, hình dạng tròn nhỏ, mọc thành chùm. Hoa có mùi thơm nhẹ, mang vị đắng, hậu vị ngọt, rất đặc trưng. Thường dùng làm trà, giúp thanh lọc cơ thể.

Nụ hoa và rễ của tam thất.

3. Công dụng của Tam thất trong y học cổ truyền

Theo lý luận Y học cổ truyền, Tam thất có vị ngọt, hơi đắng, tính ôn, quy kinh Can, Vị. Công năng: Tán ứ chỉ huyết, tiêu viêm, chỉ thống.

Trong y học cổ truyền Việt Nam, Tam thất được dùng chữa thổ huyết, ho ra máu, chảy máu cam, băng huyết, rong kinh, huyết hôi không ra sau khi sinh, ứ trệ đau bụng, kiết lỵ ra máu, đi tiểu ra máu, có tác dụng hoạt huyết, làm tan ứ huyết, chữa sưng tấy, thiếu máu, người mệt mỏi, hoa mắt, chóng mặt, nhức đầu, ít ngủ, vết thương chảy máu. [5]

Trong y học cổ truyền Trung Quốc, Tam thất được dùng để chữa ho ra máu, nôn mửa, rong kinh, phù nề, đau bụng kinh, chảy máu do chấn thương và đau do chấn thương. Ngoài ra còn dùng chữa các bệnh tim mạch như viêm tắc mạch, bệnh mạch vành, xơ vữa động mạch và đau thắt ngực. [6]

Trong y học cổ truyền Ấn Độ, Tam thất là thuốc bổ và làm tăng khả năng thích nghi của cơ thể. [5]

Bài thuốc có Tam thất [1]:

  • Chữa máu ra nhiều sau khi sinh: Tam thất tán nhỏ uống với nước cơm, mỗi lần 8 g.
  • Chữa thiếu máu hoặc huyết hư các chứng sau khi sinh: Tam thất tán nhỏ, uống 6 g, hoặc Tần với gà non ăn.
  • Chữa các loại chảy máu, hoặc sưng u ở nội tạng, các loại thiếu máu do mất máu nhiều hay do giảm hồng cầu: Tam thất tán nhỏ, mỗi lần uống 6 – 12 g. Chảy máu cấp thì uống gấp bội, bệnh mạn tính thì uống kéo dài nhiều ngày.
  • Chữa chảy máu khi bị thương: Lá Tam thất giã nhỏ, trong uống, ngoài đắp.
  • Chữa suy nhược cơ thể ở người cao tuổi và phụ nữ sau khi sinh: Tam thất 12 g; Sâm bố chính, Ích mẫu, mỗi vị 40 g; Kê huyết đằng 20 g; Hương phụ 12 g. Tán nhỏ, uống mỗi ngày 20 g. Hoặc sắc uống với liều thích hợp.
  • Chữa viêm gan thể cấp tính nặng: Tam thất 12 g; Nhân trần 40 g; Hoàng bá 20 g; Huyền sâm, Thiên môn, Bồ công anh, Mạch môn, Thạch hộc, mỗi vị 12 g; xương bồ 8 g. Sắc uống mỗi ngày một thang.
  • Chữa tiểu ra máu do viêm nhiễm cấp tính đường tiết niệu: Tam thất 4 g; Lá tre, Cỏ nhọ nồi, Kim ngân mỗi vị 16 g; Sinh địa, Cam thảo đất, Mộc hương, mỗi vị 12 g. Sắc uống mỗi ngày một thang.
  • Chữa rong huyết do huyết ứ: Tam thất 4 g; Ngải diệp, Ô tặc cốt, Long cốt, Mẫu lệ, mỗi vị 12 g; Đương quy, Xuyên khung, Đan bì, Đan sâm, mỗi vị 8 g; Một dược, Ngũ linh chi, mỗi vị 4 g. Sắc uống mỗi ngày một thang.

4. Dạng bào chế của Tam thất trong y học cổ truyền

4.1. Rễ củ Tam thất

Rễ củ Tam thất được bào chế bằng cách rửa sạch, phơi hoặc sấy khô ở 50 oC đến 70 oC, tán thành bột mịn. Ngày dùng từ 3 g đến 9 g, uống mỗi lần từ 1-3 g. [3], pha với nước ấm hoặc uống trực tiếp.

Bột Tam thất có thể pha chung với mật ong hoặc kết hợp trong các bài thuốc bổ máu, giúp cầm máu, giảm đau, và tăng cường sức khỏe tổng thể.

Theo Dược điển Châu Âu, củ Tam thất có thể được dùng ở 2 dạng là dạng thô và dạng hấp với cách xử lý khác nhau [2]:

  • Tam thất dạng thô: Rễ củ được rửa sạch, phơi hoặc sấy khô. [2]
  • Tam thất dạng hấp: Rễ củ được rửa sạch, hấp ở nhiệt độ cao, sau cùng là phơi hoặc sấy khô. [2]

4.2. Nụ hoa Tam thất

Ở Trung Quốc, nụ hoa Tam thất đã được sử dụng để điều trị tăng huyết áp, chóng mặt, ù tai do có hiệu quả cao trong việc giảm huyết áp, an thần và kháng viêm [7]

5. Lưu ý khi sử dụng Tam thất

Mặc dù Tam thất là dược liệu quý với nhiều công dụng, nhưng cần tuân thủ các lưu ý sau để đảm bảo an toàn và hiệu quả:

  • Không nên dùng quá liều: Tam thất có thể gây tác dụng phụ như đau bụng, tiêu chảy hoặc chóng mặt nếu dùng quá liều.
  • Phụ nữ mang thai: Không nên sử dụng Tam thất trong 3 tháng đầu thai kỳ dễ gây động thai, sảy thai.
  • Người có huyết áp thấp: Cần cẩn trọng khi sử dụng vì tam thất có thể làm giảm huyết áp.

Ngoài ra, do dạng thô và dạng hấp của Tam thất có tác dụng dược lý khác nhau, nên cần sử dụng đúng dạng bào chế để tránh những tác dụng phụ không mong muốn. [6]

6. Kết luận

Tam thất là một trong những dược liệu quan trọng trong y học cổ truyền với nhiều công dụng quý báu, đặc biệt trong việc cầm máu, lưu thông huyết mạch, và bổ huyết. Các hình thức sử dụng như bột Tam thất, trà hoa Tam thất đều mang lại lợi ích lớn cho sức khỏe. Tuy nhiên, để đạt được hiệu quả tốt nhất và tránh các tác dụng phụ, cần tham khảo ý kiến của bác sĩ hoặc thầy thuốc chuyên môn trước khi sử dụng Tam thất.

Tài liệu tham khảo:

  1. Cây thuốc và động vật làm thuốc
  2. Dược điển Châu Âu 11 (2022)
  3. Dược điển Việt Nam V, Bộ Y tế (2017)
  4. Dược điển Trung Quốc (2020)
  5. Cây thuốc và động vật làm thuốc, tập 2
  6. Traditional uses, botany, phytochemistry, pharmacology and toxicology of Panax notoginseng (Burk.) F. H. Chen: A review
  7.   Zhong Hua Ben Cao (Chinese Herbal Medicine), Vol. 5. Shanghai: Shanghai Science and Technology Press
Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Nhắn Messenger
Nhắn tin Messenger
Chat Zalo
Chat Zalo
shopping cart