Tam thất là một dược liệu quý với nhiều công dụng đã được chứng minh qua nhiều công trình nghiên cứu khoa học. Đặc biệt, hoạt tính chống viêm của Tam thất đã được nghiên cứu và chứng minh. Nhờ chứa các hoạt chất như ginsenosid, Tam thất có khả năng ức chế các cytokin và enzym gây viêm, từ đó giúp giảm sưng đau và thúc đẩy quá trình phục hồi. Bài viết này sẽ cung cấp thông tin chi tiết về dược liệu Tam thất và tác dụng chống viêm của nó, mang đến cái nhìn khoa học về tiềm năng bảo vệ sức khỏe của dược liệu quý này.
1. Viêm là gì và cơ chế phản ứng viêm?
Viêm là gì?
Viêm là phản ứng bảo vệ của cơ thể đối với tổn thương hoặc nhiễm trùng, được đặc trưng bởi sưng, nóng, đỏ, và đau. Viêm có thể được phân loại thành viêm cấp tính và viêm mạn tính, với viêm cấp tính là phản ứng ngắn hạn và thường có lợi, trong khi viêm mạn tính kéo dài vài có thể gây hại. Nguyên nhân của viêm bao gồm nhiễm trùng, chấn thương, tiếp xúc với độc tố hoặc rối loạn tự miễn.
Cơ chế của viêm liên quan đến việc giải phóng các chất trung gian hóa học như cytokin và prostaglandin, dẫn đến giãn mạch, tăng tính thấm mạch máu và thu hút tế bào miễn dịch đến vùng bị ảnh hưởng. Trong khi viêm cấp tính thường tự giới hạn và kết thúc khi tác nhân gây hại được loại bỏ, viêm mạn tính có thể kéo dài nhiều tháng hoặc nhiều năm, gây ra tổn thương tích lũy cho mô và cơ quan, dẫn đến nhiều bệnh lý khác nhau [1].

Cơ chế phản ứng viêm
Phản ứng viêm diễn ra qua nhiều giai đoạn [2]:
- Giai đoạn khởi phát (initiation phase): Khi cơ thể gặp tác nhân gây hại, các tế bào mô bị tổn thương sẽ giải phóng các chất trung gian hóa học như histamin, prostaglandin và cytokine. Những chất này sẽ tác động lên các mạch máu, làm giãn mạch và tăng tính thấm thành mạch, tạo điều kiện cho các tế bào miễn dịch, chủ yếu là bạch cầu trung tính, di chuyển từ máu vào mô bị tổn thương.
- Giai đoạn khuếch đại (amplification phase): Các tế bào miễn dịch, bao gồm bạch cầu trung tính, bạch cầu đơn nhân/đại thực bào, sẽ di chuyển từ máu đến vùng viêm để tiêu diệt các tác nhân gây viêm và loại bỏ tế bào tổn thương thông qua quá trình thực bào. Quá trình này cũng đi kèm với việc giải phóng thêm các cytokine và các yếu tố tăng trưởng giúp tái tạo mô.
- Giai đoạn chấm dứt (termination phase): Giai đoạn này còn được đặc trưng bởi sự giảm sản xuất các chất trung gian hóa học gây viêm và tăng sản xuất các chất chống viêm. Khi tác nhân gây viêm đã được loại bỏ, cơ thể sẽ điều chỉnh lại hệ miễn dịch, ngăn chặn phản ứng viêm tiếp tục. Giai đoạn này giúp tránh các tổn thương không cần thiết cho cơ thể.
- Giai đoạn hồi phục (resolution phase): Cuối cùng, quá trình viêm kết thúc khi vùng bị tổn thương được chữa lành, các tế bào và mô mới sẽ thay thế các mô bị tổn thương. Quá trình này bao gồm việc loại bỏ các tế bào viêm và các mảnh vụn tế bào, đồng thời có sự tham gia của các yếu tố tăng trưởng và các chất nền ngoại bào để tái tạo mô.
Viêm được chia làm 2 loại: viêm cấp tính (diễn ra nhanh chóng và ngắn hạn) và viêm mạn tính (kéo dài và có thể gây tổn thương lâu dài cho cơ thể) [3]. Viêm cấp tính thường có các triệu chứng như sưng, nóng, đỏ, đau, trong khi viêm mạn tính có thể không có triệu chứng rõ ràng nhưng lại gây ra những tổn thương âm thầm và kéo dài. Ngoài ra, còn có một số loại viêm đặc biệt khác như viêm nhiễm trùng (do vi khuẩn, virus, nấm…), viêm không nhiễm trùng (do chấn thương, hóa chất…), viêm tự miễn (do hệ miễn dịch tấn công nhầm vào các mô của cơ thể…).
2. Tác dụng chống viêm của Tam thất
Tam thất (Panax notoginseng), họ Nhân Sâm (Araliaceae) là một loại dược liệu quý được sử dụng từ xa xưa đã được sử dụng phổ biến trong y học cổ truyền. Ngày nay, các nghiên cứu khoa học hiện đại đã chứng minh được Tam thất có các tác dụng như ức chế tăng sinh tế bào ung thư, bồi bổ sức khỏe, chống oxy hóa, tăng cường hệ miễn dịch, chống viêm, cải thiện tuần hoàn máu và tim mạch,… Cơ chế tác dụng kháng viêm của Tam thất và các thành phần hoạt tính sẽ được đề cập sau đây.
Thành phần chính của Tam thất là ginseng saponin hay còn gọi là ginsenosid như ginsenosid Rg1, -Rb1, -Rd và notoginsenosid R1. Các thành phần này đã được chứng minh đóng vai trò quan trọng cho tác dụng kháng viêm của Tam thất.

2.1. Ức chế cytokine gây viêm
Các nghiên cứu đã chứng minh rằng các thành phần notoginsenosi R1, ginsenosid Rg1, -Rb1, -Rd, -Rb2,… trong Tam thất có khả năng ức chế sự sản xuất các cytokine gây viêm mạnh mẽ như TNF-α, IL-1β, và IL-6. Các cytokine này là những phân tử quan trọng trong quá trình viêm, tham gia kích hoạt và duy trì phản ứng viêm trong cơ thể. Nhờ việc giảm nồng độ các cytokine này, Tam thất bắc giúp hạn chế viêm, giảm phù nề và tổn thương mô.
2.2. Ức chế yếu tố phiên mã NF-κB
Yếu tố phiên mã NF- κB đóng vai trò quan trọng trong việc điều hòa các gen liên quan đến phản ứng viêm, kích hoạt sản xuất các cytokine và enzyme gây viêm. Dịch chiết Tam thất bắc có khả năng ức chế hoạt hóa NF-κB, làm giảm sản xuất các yếu tố gây viêm như COX-2 và iNOS (enzyme tham gia tổng hợp NO, một chất giãn mạch và tăng cường viêm). Cơ chế này hạn chế sự lan rộng của phản ứng viêm và giảm thiểu các triệu chứng sưng, đau.
2.3. Ức chế các con đường tín hiệu viêm
Tam thất đã được chứng minh ức chế một loạt các con đường tín hiệu viêm, bao gồm con đường MAPK và JNK, thông qua việc ngăn chặn hoạt hóa các kinase quan trọng như ERK, p38, và JNK. Đây là những con đường tín hiệu trung gian quan trọng điều hòa phản ứng viêm và thúc đẩy quá trình viêm tại các mô tổn thương. Việc ức chế các con đường này giúp làm giảm hoạt động của các tế bào viêm và giảm sản xuất các chất trung gian gây viêm.
2.4. Ức chế enzyme COX-2 và iNOS
COX-2 và iNOS là hai enzyme quan trọng trong quá trình sản xuất các chất gây viêm, bao gồm prostaglandin và nitric oxide (NO). Chiết xuất Tam thất, đặc biệt là các ginsenosid Rb1, -Rg1 và –Rd, có tác dụng ức chế hoạt động của COX-2 và iNOS, giúp giảm sự hình thành các chất gây sưng và đau, từ đó cải thiện các triệu chứng liên quan đến viêm.
Bổ sung: Có thể lấy ví dụ cụ thể về một số bệnh viêm nhiễm mà Tam thất có thể có tác dụng, ví dụ như viêm khớp, viêm đại tràng, viêm da… Bổ sung các nghiên cứu in vitro/ lâm sàng
3. Kết luận
Tam thất là một dược liệu có tiềm năng lớn trong việc chống viêm nhờ các cơ chế phức tạp như ức chế cytokine, yếu tố phiên mã NF- κB, và các con đường tín hiệu viêm. Điều này không chỉ giúp giảm các triệu chứng viêm mà còn bảo vệ mô khỏi tổn thương và thúc đẩy quá trình phục hồi sau viêm.
Lời khuyên: Có thể bổ sung thêm một số lời khuyên về cách sử dụng Tam thất an toàn và hiệu quả, ví dụ như liều dùng, cách chế biến, các đối tượng nên thận trọng khi sử dụng.
Nghiên cứu thêm: Khuyến khích độc giả tìm hiểu thêm về các nghiên cứu khoa học liên quan đến Tam thất và tác dụng kháng viêm của nó.
- Medzhitov, R.,Originand physiological roles of inflammation. Nature, 2008. 454(7203): p. 428-435.
- Nathan, C.,Points of control in inflammation.Nature, 2002. 420(6917): p. 846-852.
- Donaghy, L., et al.,Elevated levels of soluble non-classical major histocompatibility class I molecule human leucocyte antigen (HLA)-G in the blood of HIV-infected patients with or without visceral leishmaniasis.Clinical & Experimental Immunology, 2007. 147(2): p. 236-240.
- Liu, J., et al.,Anti-Inflammatory activity of Panaxnotoginseng flower saponins quantified using LC/MS/MS. Molecules, 2023. 28(5): p. 2416.
- Wang, T., et al.,Traditional uses, botany, phytochemistry, pharmacology and toxicology of Panaxnotoginseng (Burk.) FH Chen: a review. Journal of ethnopharmacology, 2016. 188: p. 234-258.
