Ginseng and Herbs

Sử dụng Tam thất giúp tăng cường hệ miễn dịch

Tác động của Tam thất đối với tế bào miễn dịch

Ngay trong tự nhiên, có một loại thảo dược quý giá, sở hữu khả năng kỳ diệu trong việc tăng cường hệ miễn dịch? Đó chính là Tam thất – “Kim bất hoán = Quý hơn vàng” của Đông y. Vậy, làm thế nào để tận dụng hết tiềm năng của Tam thất, biến nó thành “lá chắn” vững chắc bảo vệ sức khỏe của bạn? Hãy cùng chúng tôi khám phá bí mật này vì một cuộc sống khỏe mạnh và hạnh phúc.

1. Tác động của Tam thất đối với tế bào miễn dịch

Tam thất (Panax notoginseng) giúp tăng cường miễn dịch thông qua nhiều cơ chế phức tạp, ảnh hưởng đến nhiều loại tế bào miễn dịch:

Tác động của Tam thất đối với tế bào miễn dịch
Tác động của Tam thất đối với tế bào miễn dịch.

[Nguồn: Yang Chunhao et.al., 2024]

  • Các hợp chất có hoạt tính: Các thành phần như ginsenosides, polysaccharides và flavonoid trong Tam thất đóng vai trò quan trọng trong việc điều chỉnh hệ miễn dịch.
  • Tác động lên tế bào miễn dịch:
  • Đại thực bào (Macrophage): Tam thất thúc đẩy thực bào (quá trình tiêu diệt vi khuẩn và tế bào chết), điều chỉnh phân cực và ức chế hoạt hóa của đại thực bào.
  • Tế bào mast (Mast cell): Tam thất điều chỉnh quá trình khử hạt của tế bào mast, giúp kiểm soát các phản ứng viêm và dị ứng.
  • Tế bào lympho (Lymphoid): Tam thất điều chỉnh hoạt hóa và tăng sinh tế bào lympho, đồng thời ảnh hưởng đến quá trình chết theo chương trình của tế bào.
  • Tế bào tua (Dendritic cell): Tam thất thúc đẩy biệt hóa và ức chế hoạt hóa của tế bào tua, giúp điều chỉnh phản ứng miễn dịch.
  • Tế bào gốc tạo máu (Hematopoietic stem cell): Tam thất cải thiện sự tăng sinh, ức chế apoptosis (chết tế bào theo chương trình) và thúc đẩy sự trưởng thành của tế bào gốc tạo máu, đảm bảo nguồn cung cấp ổn định các tế bào miễn dịch.
  • Sản xuất immunoglobulin: Tam thất ức chế tiết IgE (liên quan đến dị ứng) và thúc đẩy tiết IgG, IgA và IgM (các kháng thể bảo vệ).
  • Điều hòa viêm: Tam thất ức chế sự xâm nhập của các tế bào viêm, giúp kiểm soát các phản ứng viêm.

Tóm lại, hình ảnh cho thấy Tam thất có tác dụng tăng cường miễn dịch đa dạng, tác động lên nhiều loại tế bào và quá trình miễn dịch khác nhau.

2. Ảnh hưởng của Tam thất thô và Tam thất chế lên các tế bào miễn dịch

Sự khác biệt về tác dụng và cơ chế của Tam thất thô và Tam thất chế đối với khả năng miễn dịch, cụ thể là trên bạch cầu trung tính. Tam thất chế có khả năng làm sạch bạch cầu trung tính tốt hơn so với Tam thất thô, từ đó làm giảm sự tích tụ của chúng ở vị trí viêm. Ngoài ra, các ginsenoside trong Tam thất chế như PF11, Rk3, Rh4 và Rg3 có khả năng gây apoptosis (chết tế bào theo chương trình) mạnh mẽ đối với bạch cầu trung tính.1

Tác động của Tam thất đối với tế bào miễn dịch
Tác động của Tam thất đối với tế bào miễn dịch.

[Nguồn: Yang Chunhao et.al., 2024] 1

2.1. Tam thất thô

  • Tăng cường di cư tế bào (Migration promotion): Tam thất thô thúc đẩy sự hình thành giả túc và trùng hợp F-actin, giúp bạch cầu trung tính di chuyển đến các khu vực viêm.
  • Kích hoạt (Activation): Nó cũng kích hoạt bạch cầu trung tính và tăng cường khả năng của chúng để gắn vào các tế bào nội mô thông qua các phân tử như CD11b, CD18 và ICAMs/Integrin. Quá trình này rất quan trọng để bạch cầu trung tính có thể rời khỏi mạch máu và xâm nhập vào mô bị viêm.
  • Huy động (Recruiting): Tam thất thô thúc đẩy quá trình huy động bạch cầu trung tính đến ổ viêm

2.2. Tam thất chế

  • Apoptosis (Chết tế bào theo chương trình): Tam thất chế thúc đẩy quá trình apoptosis ở bạch cầu trung tính. Điều này có nghĩa là nó gây ra cái chết của các tế bào này một cách có kiểm soát.
  • NETosis: Tam thất chế ức chế NETosis, một quá trình mà bạch cầu trung tính giải phóng DNA và protein để bẫy và tiêu diệt mầm bệnh. Mặc dù NETosis có thể giúp chống lại nhiễm trùng, nhưng nó cũng có thể gây tổn thương mô.

Tóm lại, hình ảnh cho thấy rằng cả Tam thất thô và Tam thất chế đều có thể ảnh hưởng đến chức năng của bạch cầu trung tính, nhưng theo những cách khác nhau. Tam thất thô có thể tăng cường khả năng của bạch cầu trung tính trong việc chống lại nhiễm trùng, trong khi Tam thất chế có thể giúp điều chỉnh phản ứng viêm.

3. Các cách sử dụng Tam thất

3.1. Tam thất dạng thô

Bài thuốc có Tam thất:

  • Chữa máu ra nhiều sau sanh: Tam thất tán nhỏ uống với nước cơm, mỗi lần 8g.
  • Chữa thiếu máu hoặc huyết hư sau sanh: Tam thất tán nhỏ, uống 6g, hoặc hầm với gà non ăn.
  • Chữa các loại chảy máu, hoặc sưng u ở nội tạng, các loại thiếu máu do mất máu nhiều hay do giảm hồng cầu: Tam thất tán bột, mỗi ngày uống 6 – 12g. Chảy máu cấp thì uống gấp đôi, bệnh mãn tính thì uống kéo dài nhiều ngày.
  • Chữa chảy máu khi bị thương: Lá Tam thất giã nhỏ, trong uống, ngoài đắp.
  • Chữa suy nhược cơ thể ở người cao tuổi và phụ nữ sau khi sinh: Tam thất 12g, Sâm Bố Chính, Ích mẫu, mỗi vị 40g; Kê huyết đằng 20g, Hương phụ 12g. Tán nhỏ, uống mỗi ngày 20g. Hoặc có thể sắc uống với liều thích hợp.

3.2. Tam thất chế

Tam thất chế biến theo kiểu Hồng sâm: Là phương pháp xử lý bằng cách hấp Tam thất ở nhiệt độ cao trong nhiều giờ, tương tự quy trình làm Hồng sâm từ Nhân sâm. Tam thất được hấp ở áp suất cao và trong môi trường acid nhẹ giúp chuyển hóa các ginsenosid như Rh1, Rk3, Rg3, Rh4 thành dạng hiếm, tăng tác dụng bổ huyết, kháng đông, chống ung thư và bảo vệ gan.3

Cao lỏng/cao đặc Tam thất: Chiết xuất Tam thất thành cao lỏng hoặc cao đặc không chỉ giúp tiện sử dụng mà còn giúp gia tăng hấp thu và cô đặc hoạt chất giúp tăng hiệu quả điều trị. Trong quá trình nấu cao, nhiệt độ cao kéo dài thúc đẩy chuyển hóa các saponin nguyên thủy (Rb1, Rc, Rd…) thành các dẫn xuất saponin thứ cấp như Rg3, Rg5, Rh2, Rk1 – vốn có hoạt tính sinh học mạnh, tương tự Hồng sâm. Quá trình này vừa làm giàu hoạt chất, vừa tạo ra các hợp chất có tác dụng chống viêm, chống ung thư và điều hòa miễn dịch vượt trội.3-5

4. Sự khác biệt giữa Tam thất thô và Tam thất chế

Tam thất là dược liệu quý trong y học cổ truyền, có tiềm năng ứng dụng cao trong y học hiện đại. Tùy vào cách sử dụng (sống hay hấp), dược liệu này mang lại các tác dụng sinh học khác nhau như cầm máu, giảm viêm, tăng miễn dịch và chống ung thư. Sự khác biệt này chủ yếu do biến đổi cấu trúc saponin trong quá trình chế biến.6 

5.  Kết luận

Từ những phân tích chuyên sâu, có thể thấy rằng Tam thất không chỉ là một dược liệu cổ truyền quý giá, mà còn là “trợ thủ miễn dịch” mạnh mẽ trong thời đại hiện đại. Tùy vào cách sử dụng – dạng thô hay chế biến – Tam thất mang lại những lợi ích riêng biệt: hỗ trợ cầm máu, kháng viêm, chống ung thư, phục hồi tế bào miễn dịch và điều hòa toàn diện cơ thể

Tài liệu tham khảo

  1. Yang C, Qu L, Wang R, Wang F, Yang Z, Xiao FJPR. Multi-layered effects of Panax notoginseng on immune system. 2024:107203.
  2. Đỗ-Huy-Bích, Đặng-Quang-Chung, Bùi-Xuân-Chương, et al. Cây thuốc và Động vật làm thuốc ở Việt Nam. vol 2. NXB. Khoa học và Kĩ thuật 2006:1256.
  3. Zhao W, Han L, Li T, Lee J, Zhao Y. Effects of steaming process on rare saponins and efficacy of Panax ginseng, Panax notoginseng and Panax quinquefolium. Chinese Herbal Medicines. 2024;
  4. Ye X-W, Li C-S, Zhang H-X, et al. Saponins of ginseng products: A review of their transformation in processing. Frontiers in Pharmacology. 2023;14:1177819.
  5. Sun M, Ye Y, Xiao L, Duan X, Zhang Y, Zhang H. Anticancer effects of ginsenoside Rg3. International journal of molecular medicine. 2017;39(3):507-518.
  6. Dong J, Yin Z, Su L, et al. Comparative pharmacokinetic analysis of raw and steamed Panax notoginseng roots in rats by UPLC-MS/MS for simultaneously quantifying seven saponins. Pharmaceutical Biology. 2021;59(1):651-659.
Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Nhắn Messenger
Nhắn tin Messenger
Chat Zalo
Chat Zalo
shopping cart