Ginseng and Herbs

VÌ SAO TAM THẤT CÒN CÓ TÊN GỌI LÀ KIM BẤT HOÁN?

VÌ SAO TAM THẤT CÒN CÓ TÊN GỌI LÀ KIM BẤT HOÁN?

Trong kho tàng y học cổ truyền, Tam thất không chỉ là một vị thuốc bổ khí bổ huyết, mà còn được trân trọng gọi bằng cái tên đầy giá trị: “Kim bất hoán” – nghĩa là vàng cũng không đổi lấy được. Cái tên này không chỉ thể hiện sự quý hiếm, mà còn phản ánh những công dụng đặc biệt của Tam thất đối với sức khỏe và sinh mệnh con người.

1. Giới thiệu về Tam thất

VÌ SAO TAM THẤT CÒN CÓ TÊN GỌI LÀ KIM BẤT HOÁN?
Tam thất (Kim bất hoán).

Tam thất hay Tam thất bắc còn có tên gọi khác là Kim bất hoán, Nhân sâm Tam thất, Sâm tam thất hay Thất điền nhân sâm. Tam thất có tên khoa học là Panax notoginseng (Burk.) F. H. Chen thuộc họ Nhân sâm (Araliaceae). 

Phân bố: Ở Việt Nam, Tam thất là cây nhập trồng từ Trung quốc (1970-1984). Hiện nay, Tam thất được trồng ở các vùng núi phía bắc có độ cao trên 1.500 m, khí hậu ẩm mát quanh năm như Sa Pa, Lào Cai, Hà Giang, Cao Bằng, Lạng Sơn, Lai Châu. 

Bộ phận dùng của Tam thất thường là rễ phơi khô hoặc nụ hoa. 

2. Ý nghĩa tên gọi “Kim bất hoán”

Ý nghĩa cụm từ “Kim bất hoán”: “kim” có nghĩa là “vàng” nhằm chỉ sự quý giá; “bất hoán” có nghĩa là “không đổi”. Cụm từ “Kim bất hoán” mang ý nghĩa rằng dù “có vàng cũng không thể đổi lấy”. Tam thất được gọi bằng tên này vì sở hữu giá trị quý báu và khả năng chữa khỏi được nhiều bệnh. Trong y học cổ truyền, Tam thất nổi bật với tác dụng cầm máu, giảm đau và hỗ trợ phục hồi sức khỏe nhanh chóng, khiến nó trở nên vô cùng quý giá, thậm chí còn được coi trọng hơn cả vàng. 

Ngoài ra, do đặc điểm sinh trưởng ở vùng núi cao và Tam thất mọc hoang trong tự nhiên rất hiếm, kèm theo thời gian sinh trưởng dài (5-7 năm) mới có thể thu hái làm cho loại dược liệu này trở nên càng quý hiếm hơn. 

3. Công dụng của Tam thất (Kim bất hoán)

  • Công dụng của Tam thất trong Y học cổ truyền: Tam thất là vị thuốc chính trong phương thuốc cầm máu nổi tiếng được sử dụng lâu đời trong y học cổ truyền Trung Quốc. Hiện nay, Tam Thất cũng được sử dụng để làm giảm nhiều loại đau do ứ máu, đặc biệt là đau lưng và đau bụng kinh. Ngoài ra, Tam thất cũng là một trong những nguồn thuốc bổ tim đã được sử dụng ở Trung Quốc, Hàn Quốc và Nga để điều trị các bệnh tim mạch như viêm tắc mạch, bệnh mạch vành, xơ vữa động mạch và nhồi máu cơ tim. Công dụng của Tam thất được mô tả tương tự như Nhân sâm theo cuốn Bản thảo cương mục do Lý Thời Trân biên soạn. Sự khác biệt là Nhân sâm tốt cho việc bổ khí, trong khi Tam thất đặc biệt hữu ích cho việc nuôi dưỡng máu [1].
  • Công dụng của Tam thất trong Y học hiện đại: Mặc dù Tam Thất chủ yếu được dùng để cầm máu trong y học cổ truyền, nhưng gần đây, hiệu quả của nó đã được chứng minh trong một số bệnh.
  • Bổ máu, lưu thông máu huyết, bồi bổ cơ thể, tăng cường và phục hồi sức khỏe: Tam thất giúp thúc đẩy quá trình lưu thông máu và ngăn ngừa tình trạng ứ đọng máu, từ đó cải thiện tuần hoàn. Bên cạnh đó các saponin trong Tam thất giúp tăng cường sản sinh các tế bào máu [2].
  • Điều trị chảy máu như ho ra máu, chảy máu cam, lỵ ra máu, chảy máu do chấn thương, rong kinh, phù nề: Do Tam thất có tác dụng  cầm máu, tiêu máu, tiêu sưng [1].
  • Hỗ trợ điều trị các bệnh về tim mạch như điều trị các bệnh tim mạch, chẳng hạn như viêm tắc mạch, bệnh mạch vành, xơ vữa động mạch và bệnh đau thắt ngực do bệnh mạch vành: Do Tam thất có tác dụng chống tiểu cầu, chống đông máu, bảo vệ tế bào cơ tim và ngăn chặn quá trình hình thành mảng xơ vữa động mạch [3, 4].
  • Công dụng tăng cường miễn dịch cho cơ thể: Tam thất kích thích hoạt động của hệ miễn dịch, giúp tăng cường khả năng chống lại các bệnh nhiễm trùng và các tác nhân gây hại [5].
  • Công dụng tăng cường sinh lý cả nam và nữ giới: Tam thất có tác dụng tăng cường lưu lượng máu đến các cơ quan, trong đó có cơ quan sinh dục và giúp điều hòa nội tiết tố nữ [2].
  • Điều trị đau lưng, đau bụng trong kỳ kinh nguyệt (thống kinh): Tam thất giúp tan huyết ứ, cầm máu, thúc đẩy tuần hoàn máu và giảm đau.
  • Hỗ trợ cho phụ nữ sau sinh: Tam thất có tác dụng hoạt huyết, bổ huyết, cầm máu, tiêu ứ huyết, tiêu sưng, giảm đau nên thường được sử dụng để hỗ trợ phụ nữ sau khi sinh, giúp hồi phục sức khỏe máu huyết và giảm các triệu chứng suy nhược, mất máu do quá trình sinh nở [2].
  • Hỗ trợ điều trị ung thư: Các hợp chất từ Tam thất, đặc biệt là các ginsenosid, có khả năng ức chế sự phát triển và di căn của tế bào ung thư đã được nghiên cứu trên các mô hình thử nghiệm trên động vật (như chuột) [6]. Bên cạnh đó Tam thất khi trải qua quá trình chế bến (hấp), 5 thành phần saponin chính trong Tam thất bao gồm G-Rg1, -Rb1, -Rd, -Re và N-R1 giảm dần. Các ginsenosid mới được hình thành và có hàm lượng tăng dần được xác định là  G-Rh1, -Rk3, -Rh3, -Rg3, và- Rg5 [7]. Đặc biệt, G-Rg3 đã được chứng minh là có tác dụng chống tăng sinh tế bào mạnh hơn G-Rg1 và G- Rb1.[8].
  • Hạ đường huyết: Tam thất có tác dụng làm giảm đường huyết, hỗ trợ trong việc kiểm soát các triệu chứng của bệnh tiểu đường [9]. 

4. Kết luận

Không chỉ thời xưa mà ngày nay Tam thất cũng được sử dụng khá phổ biến như vị thuốc quý giúp bồi bổ tăng cường thể lực, cầm máu, giảm đau. Hơn hết ngày nay Tam thất đã được các nhà khoa học trên Thế giới nghiên cứu sâu về cơ chế tác dụng nhằm chứng minh cho nhiều tác dụng quan trọng khác của Tam thất như bảo vệ tim, khả năng ngăn ngừa và ức chế tế bào ung thư để có thể sử dụng vị thuốc Tam thất điều trị trong y học hiện đại. Chính vì vậy mà đến nay Tam thất vẫn được gọi với cái tên “kim bất hoán” – quý hơn vàng. 

  • Tài liệu tham khảo 
  1. Wang T., Guo R., Zhou G., Zhou X., Kou Z., et al. Traditional uses, botany, phytochemistry, pharmacology and toxicology of Panax notoginseng (Burk.) FH Chen: a review.Journal of ethnopharmacology. 2016, 188, 234-258.
  2. Liu H., Lu X., Hu Y. and Fan X. J. P. r. Chemical constituents of Panax ginseng and Panax notoginseng explain why they differ in therapeutic efficacy.2020, 161, 105263.
  3. Chen S., Liu J., Liu X., Fu Y., Zhang M., et al. Panax notoginseng saponins inhibit ischemia-induced apoptosis by activating PI3K/Akt pathway in cardiomyocytes.2011, 137(1), 263-270.
  4. Zhang W.-J., Wojta J., Binder B. J. C. and Biology M. Effect of notoginsenoside R1 on the synthesis of components of the fibrinolytic system in cultured smooth muscle cells of human pulmonary artery.1997, 43(4), 581-587.
  5. Yang C., Qu L., Wang R., Wang F., Yang Z., et al. Multi-layered effects of Panax notoginseng on immune system.2024, 107203.
  6. Chen P. F., Liu L. M., Chen Z., Lin S. Y., Song W. X., et al. Effects of ethanol extracts of Panax notoginseng on liver metastasis of B16 melanoma grafted in mice.2006, 4(5), 500-503.
  7. Wang D., Liao P.-Y., Zhu H.-T., Chen K.-K., Xu M., et al. The processing of Panax notoginseng and the transformation of its saponin components.2012, 132(4), 1808-1813.
  8. Sun S., Wang C.-Z., Tong R., Li X.-L., Fishbein A., et al. Effects of steaming the root of Panax notoginseng on chemical composition and anticancer activities.2010, 118(2), 307-314.
  9. Gao B., Huang L., Liu H., Wu H., Zhang E., et al. Platelet P2Y12 receptors are involved in the haemostatic effect of notoginsenoside Ft1, a saponin isolated from P anax notoginseng.2014, 171(1), 214-223.
Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Nhắn Messenger
Nhắn tin Messenger
Chat Zalo
Chat Zalo
shopping cart